bus topology

Định nghĩa

Danh từ: Cấu trúc liên kết dạng bus (bus topology) một kiểu cấu trúc liên kết mạng máy tính, trong đó tất cả các thiết bị (nút mạng) được kết nối với nhau thông qua một đường truyền chính duy nhất, gọi là bus (thanh cái). Dữ liệu được truyền dọc theo đường truyền này mỗi thiết bị sẽ kiểm tra địa chỉ để xác định xem dữ liệu dành cho mình hay không.

dụ sử dụng
  • (Trong cấu trúc liên kết dạng bus, tất cả máy tính được kết nối vào một cáp trung tâm duy nhất.)
  • (Mạng sử dụng cấu trúc liên kết dạng bus dễ thiết lập nhưng có thể hỏng nếu cáp chính bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bus topology" thường được so sánh với các cấu trúc liên kết khác như star topology (hình sao) hoặc ring topology (vòng) trong thiết kế mạng.

    • When designing a small office network, engineers often avoid bus topology due to its single point of failure. (Khi thiết kế mạng cho văn phòng nhỏ, các kỹ sư thường tránh cấu trúc liên kết dạng bus điểm hỏng hóc duy nhất của .)
  • "Bus topology" cũng có thể được gọi là "linear bus topology" (cấu trúc liên kết dạng bus tuyến tính) để nhấn mạnh tính chất đường thẳng của .

    • A linear bus topology uses terminators at both ends of the cable to prevent signal reflection. (Cấu trúc liên kết dạng bus tuyến tính sử dụng các bộ kết thúchai đầu cáp để ngăn phản xạ tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus network (danh từ): mạng dạng bus, một mạng sử dụng cấu trúc liên kết dạng bus.
    • A bus network is cost-effective for small networks. (Mạng dạng bus hiệu quả về chi phí cho các mạng nhỏ.)
  • Busbar (danh từ): thanh cái, đường dẫn điện chính trong cấu trúc liên kết dạng bus (thường dùng trong kỹ thuật điện).
    • The busbar in a bus topology carries all data signals. (Thanh cái trong cấu trúc liên kết dạng bus mang tất cả tín hiệu dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Linear topology (cấu trúc liên kết tuyến tính): một tên gọi khác của bus topology, nhấn mạnh hình dạng đường thẳng.
  • Daisy-chain topology (cấu trúc liên kết chuỗi cúc): một dạng tương tự nhưng các thiết bị được kết nối nối tiếp nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect in a bus topology: kết nối theo cấu trúc liên kết dạng bus.
    • The devices are connected in a bus topology to save cable length. (Các thiết bị được kết nối theo cấu trúc liên kết dạng bus để tiết kiệm chiều dài cáp.)
  • Set up as a bus topology: thiết lập như một cấu trúc liên kết dạng bus.
    • We set up the network as a bus topology for simplicity. (Chúng tôi thiết lập mạng như một cấu trúc liên kết dạng bus tính đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
  • Single point of failure (điểm hỏng hóc duy nhất): một thành ngữ kỹ thuật mô tả nhược điểm chính của bus topology, khi một lỗi trên đường truyền chính sẽ làm hỏng toàn bộ mạng.
    • Bus topology has a single point of failure: the main cable. (Cấu trúc liên kết dạng bus một điểm hỏng hóc duy nhất: cáp chính.)